representative sampling
A researcher selects a representative sampling of leaves from different parts of the forest.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phương pháp lấy mẫu đại diện: "representative sampling" là một kỹ thuật thống kê trong đó tổng thể được chia thành các nhóm nhỏ (tầng lớp) và các mẫu ngẫu nhiên được lấy từ mỗi tầng lớp. Mục đích là để đảm bảo mẫu phản ánh chính xác cấu trúc của tổng thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The researchers used representative sampling to ensure the survey results were accurate. (Các nhà nghiên cứu đã sử dụng phương pháp lấy mẫu đại diện để đảm bảo kết quả khảo sát là chính xác.)
- Representative sampling is crucial in political polling to avoid bias. (Phương pháp lấy mẫu đại diện là rất quan trọng trong thăm dò ý kiến chính trị để tránh thiên vị.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "stratified representative sampling": lấy mẫu đại diện phân tầng, một biến thể cụ thể của phương pháp này, nơi tổng thể được chia thành các tầng lớp dựa trên các đặc điểm chung.
- Stratified representative sampling is often used in market research to study different age groups. (Lấy mẫu đại diện phân tầng thường được sử dụng trong nghiên cứu thị trường để nghiên cứu các nhóm tuổi khác nhau.)
Biến thể và từ gần giống
Representative sample (n): mẫu đại diện (một mẫu cụ thể được lấy từ phương pháp này).
- The survey collected a representative sample of the population. (Cuộc khảo sát đã thu thập một mẫu đại diện của dân số.)
Sampling (n): sự lấy mẫu (hành động hoặc quá trình chọn mẫu).
- Proper sampling is essential for valid statistical analysis. (Việc lấy mẫu đúng cách là cần thiết cho phân tích thống kê có giá trị.)
Từ đồng nghĩa
- Stratified sampling: lấy mẫu phân tầng (một thuật ngữ thay thế cho "representative sampling" khi nhấn mạnh vào việc chia tầng lớp).
- Probability sampling: lấy mẫu xác suất (một khái niệm rộng hơn bao gồm "representative sampling").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp cho "representative sampling", nhưng có thể dùng:
- Carry out representative sampling: thực hiện lấy mẫu đại diện.
- The team will carry out representative sampling across different regions. (Nhóm sẽ thực hiện lấy mẫu đại diện trên các khu vực khác nhau.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến cho "representative sampling", nhưng có thể tham khảo:
- A cross-section of: một phần đại diện của (một tổng thể).
- The survey included a cross-section of the population. (Cuộc khảo sát bao gồm một phần đại diện của dân số.)